隉杌

niết ngột

Hán Việt: niết ngột

Tổng quan

Cấu tạo: 陧 (niết) + 杌 (ngột)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杌凳 · 杌子 · 杌陧 · 杌床 · 杌木 · 杌杌 · 杌樗 · 杌臲