隔舍須有耳,窗外豈無人

gé shě xū yǒu ěr,chuāng wài qǐ wú rén

Pinyin: gé shě xū yǒu ěr,chuāng wài qǐ wú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (xá) + (tu) + (hữu) + (nhĩ) + + (song) + (ngoại) + (khởi) + (vô) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 须:应当。指秘密的言谈也可能泄漏。