隱匿
ẩn nặc
Hán Việt: ẩn nặc · Pinyin: yǐn nì
Tổng quan
che đậy | giấu | che giấu
Nghĩa
Việt
- Cihui che đậy | giấu | che giấu
- Cihui ẩn nặc ẩn nặc ☆Che dấu sự xấu xa — Điều xấu xa kín đáo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏。《呂氏春秋.季夏紀.音初》:「皆形於樂,不可隱匿。」《三國演義》第八回:「汝勿隱匿,當實告我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐藏躲起来将身子隐匿在屏风背面。
Eng
- CC-CEDICT to cover up|to hide|to conceal
- Cihui to cover up; to hide; to conceal