隴塞

lǒng sāilũng tắc

Hán Việt: lũng tắc · Pinyin: lǒng sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古时陕西﹑甘肃一带为边塞地区﹐故称。

Cấu tạo: 隴 (lũng) + 塞 (tắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞倫 · 塞住 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子 · 塞尺