隽材

juàn cáituyển tài

Hán Việt: tuyển tài · Pinyin: juàn cái

Tổng quan

tài năng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"隽才"。

Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tài năng
  • Biên soạn 雋材 uàncái n. talent M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隽才"。

Eng

  • Cihui talent
  • Tần suất từ 雋材 uàncái n. talent M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

材器 · 材料 · 材木 · 材积 · 材质 · 隽品 · 隽妙 · 隽拔