难得地 nan đắc địa Hán Việt: nan đắc địa Tổng quan khó hiểu, khó tiếp cận Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 地 (địa)Hán Việtnan đắc địaCấu tạo難 + 得 + 地 · nan + đắc + địa nghĩa thành phần: nan + đắc + địa Từ liên quan Gần nghĩa難得行 · 难得糊涂 · 难得 · 难得一见 · 难得到的 · 得地裏 · 难得的 · 得地