难得的

nan đắc đích

Hán Việt: nan đắc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

难得地 · 難得行 · 难得糊涂 · 难得 · 难得一见 · 难得到的 · 难得的享受 · 难得的机会