难谌

nán chénnan kham

Hán Việt: nan kham · Pinyin: nán chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不能信任。

Cấu tạo: 難 (nan) + 諶 (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不能信任。

Từ liên quan

Gần nghĩa

难𠰚 · 难为 · 难事 · 难于 · 难产 · 难人 · 难以 · 难住