雁足留书 yàn zú liú shū·nhạn túc lưu thư Hán Việt: nhạn túc lưu thư · Pinyin: yàn zú liú shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 雁:大雁; 书:书信。大雁能传递书信。 Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 足 (túc) + 留 (lưu) + 書 (thư)Pinyinyàn zú liú shūHán Việtnhạn túc lưu thưCấu tạo雁 + 足 + 留 + 書 · nhạn + túc + lưu + thư nghĩa thành phần: nhạn + túc + lưu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雁:大雁; 书:书信。大雁能传递书信。 Từ liên quan Gần nghĩa雁足传书 · 雁足书 · 雁足書 · 雁足灯 · 雁足燈 · 雁足鐙 · 雁足镫