雁足镫 yàn zú dèng·nhạn túc đăng Hán Việt: nhạn túc đăng · Pinyin: yàn zú dèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"雁足镫"。 2.见"雁足灯"。 Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 足 (túc) + 鐙 (đăng)Pinyinyàn zú dèngHán Việtnhạn túc đăngCấu tạo雁 + 足 + 鐙 · nhạn + túc + đăng nghĩa thành phần: nhạn + túc + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"雁足镫"。 2.见"雁足灯"。 Từ liên quan Gần nghĩa雁足 · 雁足书 · 雁足書 · 雁足灯 · 雁足燈 · 雁足鐙 · 雁足传书 · 雁足留书