雅內茨德爾諾夫舍克

yǎ nèi cí dé ěr nuò fū shè kè nhã nội tì đức nhĩ nặc phu xá khắc

Hán Việt: nhã nội tì đức nhĩ nặc phu xá khắc · Pinyin: yǎ nèi cí dé ěr nuò fū shè kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (nội) + (tì) + (đức) + (nhĩ) + (nặc) + (phu) + (xá) + (khắc)