雅內茨德爾諾夫舍克
nhã nội tì đức nhĩ nặc phu xá khắc
Hán Việt: nhã nội tì đức nhĩ nặc phu xá khắc · Pinyin: yǎ nèi cí dé ěr nuò fū shè kè
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 內 (nội) + 茨 (tì) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 夫 (phu) + 舍 (xá) + 克 (khắc)