雅羅斯拉夫伊賈斯拉維奇
nhã la tư lạp phu y cổ tư lạp duy kì
Hán Việt: nhã la tư lạp phu y cổ tư lạp duy kì · Pinyin: yǎ luó sī lā fū yī gǔ sī lā wéi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 伊 (y) + 賈 (cổ) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 維 (duy) + 奇 (kì)