雋乂 tuyển nghệ Hán Việt: tuyển nghệ Tổng quan Cấu tạo: 隽 (tuyển) + 乂 (nghệ)Hán Việttuyển nghệCấu tạo隽 + 乂 · tuyển + nghệ nghĩa thành phần: tuyển + nghệ Từ liên quan Gần nghĩa乂安 · 隽品 · 隽妙 · 隽拔 · 隽敏 · 隽材 · 隽楚 · 隽永