隽敏

juàn mǐntuyển mẫn

Hán Việt: tuyển mẫn · Pinyin: juàn mǐn

Tổng quan

tinh tế và thông minh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俊秀敏快。

Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 敏 (mẫn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tinh tế và thông minh
  • Biên soạn 雋敏 uànmǐn s.v. refined and smart

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.俊秀敏快。

Eng

  • Cihui refined and smart
  • Tần suất từ 雋敏 uànmǐn s.v. refined and smart

Từ liên quan

Gần nghĩa

敏化 · 敏悟 · 敏感 · 敏慧 · 敏捷 · 敏智 · 敏鋭 · 敏锐