雌狐

thư hồ

Hán Việt: thư hồ

Tổng quan

(động vật học) con cáo cái, (nghĩa bóng) người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn

Cấu tạo: 雌 (thư) + 狐 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (động vật học) con cáo cái, (nghĩa bóng) người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

狐仙 · 狐名 · 狐女 · 狐媚 · 狐尾 · 狐狸 · 狐狼 · 狐猴