鸡冠区

jī guān qūkê quan khu

Hán Việt: kê quan khu · Pinyin: jī guān qū

Tổng quan

quận Jiguan của địa cấp thị Jixi 雞西

Cấu tạo: 雞 (kê) + 冠 (quan) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鸡西, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui Jiguan, a district of Jixi City 雞西市; 鸡西市, Heilongjiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

雞冠子 · 雞冠石 · 雞冠菜 · 鸡冠子 · 鸡冠帽 · 鸡冠石 · 鸡冠花 · 雞冠