鸡冠子 kê quan tử Hán Việt: kê quan tử Tổng quan mồng gà Cấu tạo: 雞 (kê) + 冠 (quan) + 子 (tử)Hán Việtkê quan tửTừ loạidanhCấu tạo雞 + 冠 + 子 · kê + quan + tử nghĩa thành phần: kê + quan + tử Nghĩa ViệtCihui mào gà: mồng gàTần suất từ mồng gàBiên soạn ►See ²jīguānEngCihui 雞冠子 īguānzi ►See ²jīguānTần suất từ ►See ²jīguān Từ liên quan Gần nghĩa雞冠子 · 雞冠石 · 雞冠菜 · 鸡冠区 · 鸡冠帽 · 鸡冠石 · 鸡冠花 · 冠子