離奢 li xa Hán Việt: li xa Tổng quan (雜名)見離車條。☸ Cấu tạo: 离 (li) + 奢 (xa)Hán Việtli xaCấu tạo离 + 奢 · li + xa nghĩa thành phần: li + xa Nghĩa ViệtCihui (雜名)見離車條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa奢丽 · 奢侈 · 奢华 · 奢國 · 奢婦 · 奢彌 · 奢想 · 奢望