雲煙氤氳 vân yên nhân uân Hán Việt: vân yên nhân uân Tổng quan Mây khói mịt mờ.☸ Cấu tạo: 云 (vân) + 烟 (yên) + 氤 (nhân) + 氲 (uân)Hán Việtvân yên nhân uânCấu tạo云 + 烟 + 氤 + 氲 · vân + yên + nhân + uân nghĩa thành phần: vân + yên + nhân + uân Nghĩa ViệtCihui Mây khói mịt mờ.☸ Từ liên quan Gần nghĩa云烟过眼 · 雲煙寺 · 氤氲大使 · 氤氲使者 · 氤氲叆叇 · 氤氳使者 · 氤氳大使 · 雲煙過眼