雹灾

báo zāibạc tai

Hán Việt: bạc tai · Pinyin: báo zāi

Tổng quan

thiên tai do mưa đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

冰雹造成的灾害。

Cấu tạo: 雹 (bạc) + 災 (tai)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases thiên tai do mưa đá
  • Tần suất từ thiên tai do mưa đá
  • Biên soạn disaster caused by hail M:³cháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰雹造成的灾害。

Eng

  • Cihui disaster caused by hail
  • Tần suất từ n. disaster caused by hail M:³cháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

災區 · 災厄 · 災害 · 災怪 · 災患 · 災戾 · 災殃 · 災民