電嘴

diàn zuǐđiện chủy

Hán Việt: điện chủy · Pinyin: diàn zuǐ

Tổng quan

bougie

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉火花塞。

Cấu tạo: 電 (điện) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電嘴 iànzuǐ n. <topo.> spark/ignition plug M:²zhī

Eng

  • Cihui 電嘴 iànzuǐ n. <topo.> spark/ignition plug M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴嚴 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子