電氣裝熔斷絲保護的

diàn qì zhuāng róng duàn sī bǎo hù de điện khí trang dong đoạn ti bảo hộ đích

Hán Việt: điện khí trang dong đoạn ti bảo hộ đích · Pinyin: diàn qì zhuāng róng duàn sī bǎo hù de

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (khí) + (trang) + (dong) + (đoạn) + (ti) + (bảo) + (hộ) + (đích)