電荷耦合器件掃描機
điện hà ngẫu hợp khí kiện tảo miêu ki
Hán Việt: điện hà ngẫu hợp khí kiện tảo miêu ki · Pinyin: diàn hè ǒu hé qì jiàn sào miáo jī
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 荷 (hà) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 件 (kiện) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki)