需求誘發性通貨膨脹

xū qiú yòu fā xìng tōng huò péng zhàng nhu cầu dụ phát tính thông hóa bành trướng

Hán Việt: nhu cầu dụ phát tính thông hóa bành trướng · Pinyin: xū qiú yòu fā xìng tōng huò péng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (cầu) + (dụ) + (phát) + (tính) + (thông) + (hóa) + (bành) + (trướng)