霎那 shà nà·siếp na Hán Việt: siếp na · Pinyin: shà nà Tổng quan xem 剎那 Cấu tạo: 霎 (siếp) + 那 (na)Pinyinshà nàHán Việtsiếp naCấu tạo霎 + 那 · siếp + na nghĩa thành phần: siếp + na Nghĩa ViệtCihui 刹那MainlandKaggle Zh-Vi in twinkleEngCihui see 剎那; 刹那 Từ liên quan Gần nghĩa那世 · 那个 · 那么 · 那事 · 那些 · 那他 · 那伽 · 那位