青天白日旗

qīng tiān bái rì qíthanh thiên bạch nhật kì

Hán Việt: thanh thiên bạch nhật kì · Pinyin: qīng tiān bái rì qí

Tổng quan

Cấu tạo: 青 (thanh) + 天 (thiên) + 白 (bạch) + 日 (nhật) + 旗 (kì)

Nghĩa

Eng

  • JMdict Blue Sky with a White Sun
  • JMdict party flag and emblem of the Kuomintang (Chinese Nationalist Party)

Đức

  • Handedict Wappen Taiwans (S, Hera)

ja

  • JMdict 青天白日旗(せいてんはくじつき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青天大老爷 · 青天白日 · 青天霹雳 · 青天白日尿床 · 青天大白日