青年唱詩班歐洲節日
thanh niên xướng thi ban âu châu tiết nhật
Hán Việt: thanh niên xướng thi ban âu châu tiết nhật · Pinyin: qīng nián chàng shī bān ōu zhōu jié rì
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 唱 (xướng) + 詩 (thi) + 班 (ban) + 歐 (âu) + 洲 (châu) + 節 (tiết) + 日 (nhật)