面上无光

diện thượng vô quang

Hán Việt: diện thượng vô quang

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 上 (thượng) + 無 (vô) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 面上無光 iànshàngwúguāng f.e. lose face

Eng

  • Cihui 面上無光 iànshàngwúguāng f.e. lose face

Từ liên quan

Gần nghĩa

无光泽地 · 无光泽的 · 无光泽面 · 无光泽 · 無光佛 · 无光亮油 · 无光油墨 · 无光线的