面人 mian3 nhân Hán Việt: mian3 nhân Tổng quan Cấu tạo: 麪 (mian3) + 人 (nhân)Hán Việtmian3 nhânCấu tạo麪 + 人 · mian3 + nhân nghĩa thành phần: mian3 + nhân Nghĩa ViệtBiên soạn 麵人 iànrén n. dough figurineEngCihui 麵人 iànrén n. dough figurineTần suất từ 麵人 iànrén n. dough figurine Từ liên quan Gần nghĩa面人儿 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事