面嚮對象的程序設計

miàn xiàng duì xiàng de chéng xù shè jì diện hưởng đối tượng đích trình tự thiết kế

Hán Việt: diện hưởng đối tượng đích trình tự thiết kế · Pinyin: miàn xiàng duì xiàng de chéng xù shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hưởng) + (đối) + (tượng) + (đích) + (trình) + (tự) + (thiết) + (kế)