面团布丁

mian3 đoàn bố đinh

Hán Việt: mian3 đoàn bố đinh

Tổng quan

bánh bao; bánh hấp, bánh bao nhân táo ((cũng) apple dumpling), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người béo lùn; con vật béo lùn

Cấu tạo: 麪 (mian3) + 糰 (đoàn) + 布 (bố) + 丁 (đinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面团团 · 布丁的一种 · 面团的 · 布丁的种 · 布丁香肠 · 布丁岩 · 面团儿