韃夷

thát di

Hán Việt: thát di

Tổng quan

Cấu tạo: 鞑 (thát) + 夷 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夷平 · 夷延 · 夷愉 · 夷戮 · 夷旷 · 夷洲 · 夷灭 · 夷然