韝蔽 câu tế Hán Việt: câu tế Tổng quan Cấu tạo: 鞲 (câu) + 蔽 (tế)Hán Việtcâu tếCấu tạo鞲 + 蔽 · câu + tế nghĩa thành phần: câu + tế Từ liên quan Gần nghĩa蔽体 · 蔽匿 · 蔽塞 · 蔽天 · 蔽尸 · 蔽日 · 蔽芾 · 蔽護