響鼻

xiǎng bíhưởng tị

Hán Việt: hưởng tị · Pinyin: xiǎng bí

Tổng quan

phát ra tiếng phì phì trong mũi

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 骡马等动物鼻子里发出响声叫打响鼻儿。

Cấu tạo: 響 (hưởng) + 鼻 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 響鼻 iǎngbí n. snort

Eng

  • Cihui 響鼻 iǎngbí n. snort

Từ liên quan

Gần nghĩa

響亮 · 響兒 · 響動 · 響器 · 響聲 · 響頭 · 响导 · 響屁