須陀食

tu đà thực

Hán Việt: tu đà thực

Tổng quan

(飲食)見須陀條。☸

Cấu tạo: 须 (tu) + 陀 (đà) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (飲食)見須陀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

須陀摩 · 須陀洹 · 須陀耶 · 須陀 · 須陀沙彌 · 須陀洹向 · 須陀洹果 · 須陀般那