須陀洹向

tu đà hoàn hướng

Hán Việt: tu đà hoàn hướng

Tổng quan

(術語)須陀洹分因果之二位。自見道初心至第十五心間向須陀洹果之因位,稱為須陀洹向。☸

Cấu tạo: 须 (tu) + 陀 (đà) + 洹 (hoàn) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)須陀洹分因果之二位。自見道初心至第十五心間向須陀洹果之因位,稱為須陀洹向。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

須陀沙彌 · 須陀洹果 · 須陀般那 · 須陀須摩 · 須陀摩 · 須陀洹 · 須陀耶 · 須陀食