頒恩 ban ân Hán Việt: ban ân Tổng quan Cho ơn, làm ơn Cấu tạo: 颁 (ban) + 恩 (ân)Hán Việtban ânCấu tạo颁 + 恩 · ban + ân nghĩa thành phần: ban + ân Từ liên quan Gần nghĩa恩义 · 恩人 · 恩仇 · 恩俸 · 恩光 · 恩兒 · 恩公 · 恩典