頭頭是道

tóu tóu shì dào đầu đầu thị đạo

Hán Việt: đầu đầu thị đạo · Pinyin: tóu tóu shì dào

Tổng quan

rõ ràng và logic

Cấu tạo: (đầu) + (đầu) + (thị) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng và logic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原為禪宗語,指道無所不在。《續傳燈錄.卷二六.慧力洞源禪師》:「佛祖不立,雨落街頭自溼,凡聖何依,晴乾自是無泥。方知頭頭皆是道,法法本圓成。」後遂用以形容言行清楚明白、有條理。《西湖佳話.靈隱詩跡》:「老師父既出口便成,想胸中定然頭頭是道。」

Eng

  • CC-CEDICT clear and logical
  • Cihui 頭頭是道 óutóushìdào f.e. clear and logical | Tā shuō ³de ∼. What he said was clear and logical.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

井井有条 · 有条有理 · 条理分明

Từ trái nghĩa

乱七八糟 · 杂乱无章 · 颠三倒四