願人 nguyện nhân Hán Việt: nguyện nhân Tổng quan (雜名)於神佛立願之人。☸ Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 人 (nhân)Hán Việtnguyện nhânCấu tạo愿 + 人 · nguyện + nhân nghĩa thành phần: nguyện + nhân Nghĩa ViệtCihui (雜名)於神佛立願之人。☸EngJMdict petitionerJMdict person who praysJMdict beggar-priestjaJMdict 願人(がんにん) Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人