願巧

nguyện xảo

Hán Việt: nguyện xảo

Tổng quan

(雜語)巧妙之本願也。轉語而謂為願巧,如轉巧善為善巧也。☸

Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)巧妙之本願也。轉語而謂為願巧,如轉巧善為善巧也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

巧了 · 巧人 · 巧便 · 巧匠 · 巧取 · 巧合 · 巧妇 · 巧妙