顙根

sǎng gēntảng căn

Hán Việt: tảng căn · Pinyin: sǎng gēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.咽喉的后部。

Cấu tạo: 顙 (tảng) + 根 (căn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根號 · 根嗣 · 根器