Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)
- Hán Việt
- thuận lợi đào thoát
- Cấu tạo
- 順 + 利 + 逃 + 脫 · thuận + lợi + đào + thoát
nghĩa thành phần: thuận + lợi + đào + thoát
Từ liên quan
Gần nghĩa
逃脱不掉 · 逃脱不了的 · 逃脱不掉的 · 顺利地 · 顺利的 · 逃脱死亡 · 逃脱责罚 · 顺利完成