颂荣 tụng vinh Hán Việt: tụng vinh Tổng quan (tôn giáo) bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê,xu...) Cấu tạo: 頌 (tụng) + 榮 (vinh)Hán Việttụng vinhCấu tạo頌 + 榮 · tụng + vinh nghĩa thành phần: tụng + vinh Từ liên quan Gần nghĩa榮光 · 榮勲 · 榮幸 · 榮枯 · 榮歸 · 榮耀 · 榮膺 · 榮華