拘留秦佛

câu lưu tần phật

Hán Việt: câu lưu tần phật

Tổng quan

(佛名)Krakucchanda,又作拘樓秦佛。過去七佛中第四之佛名。見拘留孫佛項。☸

Cấu tạo: 拘 (câu) + 留 (lưu) + 秦 (tần) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)Krakucchanda,又作拘樓秦佛。過去七佛中第四之佛名。見拘留孫佛項。☸
  • Tần suất từ [bktd] câu lưu tần phật (佛名)Krakucchanda,又作拘樓秦佛。過去七佛中第四之佛名。見拘留孫佛項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘留孫佛 · 拘留所 · 拘留审查 · 拘留惩罚 · 拘留某人 · 拘留权 · 拘留犯 · 拘留证