领事关系

lǐng shì guān xilĩnh sự quan hệ

Hán Việt: lĩnh sự quan hệ · Pinyin: lǐng shì guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 事 (sự) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict konsularische Beziehungen (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

领事任期 · 领事证书 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的