颇多

pō duōpha đa

Hán Việt: pha đa · Pinyin: pō duō

Tổng quan

(khá) nhiều

Cấu tạo: 頗 (pha) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều
  • Tần suất từ rất nhiều
  • Biên soạn v.p. rather many; many

Eng

  • Cihui (quite) a lot; many
  • Tần suất từ v.p. rather many; many

Đức

  • Handedict sehr viele

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云