颖苞

dĩnh bao

Hán Việt: dĩnh bao

Tổng quan

(thực vật học) mày

Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 苞 (bao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穎悟 · 穎慧 · 穎脫 · 苞叶 · 苞片 · 苞米 · 苞粟 · 苞苴