颯拉 sà lā·táp lạp Hán Việt: táp lạp · Pinyin: sà lā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。形容迅速擦过去的声音。 2.谓衰老。 Cấu tạo: 颯 (táp) + 拉 (lạp)Pinyinsà lāHán Việttáp lạpCấu tạo颯 + 拉 · táp + lạp nghĩa thành phần: táp + lạp Từ liên quan Gần nghĩa拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉傷 · 拉伸 · 拉住