飆坐 biāo zuò·tiêu tọa Hán Việt: tiêu tọa · Pinyin: biāo zuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹端坐。 Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 坐 (tọa)Pinyinbiāo zuòHán Việttiêu tọaCấu tạo飙 + 坐 · tiêu + tọa nghĩa thành phần: tiêu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹端坐。 Từ liên quan Gần nghĩa坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具